XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội hôm nay - SXHN - KQXSHN
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 05/10/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 05/10/2026
| Mã ĐB | 9HG - 10HG - 6HG - 7HG - 14HG - 11HG | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 19654 | |||||||||||
| G1 | 62219 | |||||||||||
| G2 | 92501 | 22795 | ||||||||||
| G3 | 67752 | 15062 | 61353 | |||||||||
| 69038 | 81889 | 00945 | ||||||||||
| G4 | 0166 | 4647 | 0994 | 1272 | ||||||||
| G5 | 1025 | 6151 | 9374 | |||||||||
| 9380 | 4735 | 9347 | ||||||||||
| G6 | 553 | 648 | 231 | |||||||||
| G7 | 44 | 70 | 72 | 15 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7,8 | 0 |
| 1 | 5,9 | 0,3,5 | 1 |
| 2 | 5 | 5,6,7,7 | 2 |
| 3 | 1,5,8 | 5,5 | 3 |
| 4 | 4,5,7,7,8 | 4,5,7,9 | 4 |
| 5 | 1,2,3,3,4 | 1,2,3,4,9 | 5 |
| 6 | 2,6 | 6 | 6 |
| 7 | 0,2,2,4 | 4,4 | 7 |
| 8 | 0,9 | 3,4 | 8 |
| 9 | 4,5 | 1,8 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 01/10/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 01/10/2026
| Mã ĐB | 3HC - 7HC - 6HC - 12HC - 1HC - 2HC | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 40208 | |||||||||||
| G1 | 92635 | |||||||||||
| G2 | 24807 | 62639 | ||||||||||
| G3 | 16892 | 82700 | 92965 | |||||||||
| 40504 | 68709 | 38492 | ||||||||||
| G4 | 6537 | 7453 | 7691 | 9434 | ||||||||
| G5 | 3349 | 1896 | 5752 | |||||||||
| 6691 | 6935 | 4650 | ||||||||||
| G6 | 390 | 655 | 395 | |||||||||
| G7 | 50 | 15 | 07 | 04 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,4,7,7,8,9 | 0,5,5,9 | 0 |
| 1 | 5 | 9,9 | 1 |
| 2 | 5,9,9 | 2 | |
| 3 | 4,5,5,7,9 | 5 | 3 |
| 4 | 9 | 0,0,3 | 4 |
| 5 | 0,0,2,3,5 | 1,3,3,5,6,9 | 5 |
| 6 | 5 | 9 | 6 |
| 7 | 0,0,3 | 7 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 0,1,1,2,2,5,6 | 0,3,4 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 28/09/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 28/09/2026
| Mã ĐB | 15GZ - 10GZ - 14GZ - 11GZ - 9GZ - 4GZ | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77115 | |||||||||||
| G1 | 86908 | |||||||||||
| G2 | 03746 | 63746 | ||||||||||
| G3 | 82891 | 66534 | 99344 | |||||||||
| 44000 | 17956 | 65367 | ||||||||||
| G4 | 4233 | 6533 | 1949 | 8237 | ||||||||
| G5 | 6322 | 3012 | 2139 | |||||||||
| 9110 | 0408 | 4557 | ||||||||||
| G6 | 333 | 052 | 144 | |||||||||
| G7 | 87 | 97 | 75 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,8 | 0,1 | 0 |
| 1 | 0,2,5 | 9 | 1 |
| 2 | 2,2 | 1,2,2,5 | 2 |
| 3 | 3,3,3,4,7,9 | 3,3,3 | 3 |
| 4 | 4,4,6,6,9 | 3,4,4 | 4 |
| 5 | 2,6,7 | 1,7 | 5 |
| 6 | 7 | 4,4,5 | 6 |
| 7 | 5 | 3,5,6,8,9 | 7 |
| 8 | 7 | 0,0 | 8 |
| 9 | 1,7 | 3,4 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 24/09/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 24/09/2026
| Mã ĐB | 2GU - 4GU - 6GU - 5GU - 7GU - 9GU | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 78196 | |||||||||||
| G1 | 91282 | |||||||||||
| G2 | 68753 | 84293 | ||||||||||
| G3 | 26364 | 94735 | 53485 | |||||||||
| 04606 | 35704 | 61416 | ||||||||||
| G4 | 3789 | 5569 | 2524 | 0483 | ||||||||
| G5 | 1399 | 2321 | 1121 | |||||||||
| 8155 | 9803 | 9490 | ||||||||||
| G6 | 970 | 276 | 920 | |||||||||
| G7 | 40 | 28 | 16 | 11 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6 | 2,4,7,9 | 0 |
| 1 | 1,6,6 | 1,2,2 | 1 |
| 2 | 0,1,1,4,8 | 8 | 2 |
| 3 | 5 | 0,5,8,9 | 3 |
| 4 | 0 | 0,2,6 | 4 |
| 5 | 3,5 | 3,5,8 | 5 |
| 6 | 4,9 | 0,1,1,7,9 | 6 |
| 7 | 0,6 | 7 | |
| 8 | 2,3,5,9 | 2 | 8 |
| 9 | 0,3,6,9 | 6,8,9 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 21/09/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 21/09/2026
| Mã ĐB | 13GR - 15GR - 12GR - 5GR - 3GR - 1GR | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 40432 | |||||||||||
| G1 | 24099 | |||||||||||
| G2 | 55531 | 71590 | ||||||||||
| G3 | 34708 | 71314 | 17048 | |||||||||
| 80130 | 32086 | 88432 | ||||||||||
| G4 | 4429 | 0668 | 3096 | 7372 | ||||||||
| G5 | 7959 | 7383 | 0254 | |||||||||
| 3316 | 9446 | 3893 | ||||||||||
| G6 | 613 | 300 | 732 | |||||||||
| G7 | 56 | 78 | 32 | 75 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8 | 0,3,9 | 0 |
| 1 | 3,4,6 | 3 | 1 |
| 2 | 9 | 3,3,3,3,7 | 2 |
| 3 | 0,1,2,2,2,2 | 1,8,9 | 3 |
| 4 | 6,8 | 1,5 | 4 |
| 5 | 4,6,9 | 7 | 5 |
| 6 | 8 | 1,4,5,8,9 | 6 |
| 7 | 2,5,8 | 7 | |
| 8 | 3,6 | 0,4,6,7 | 8 |
| 9 | 0,3,6,9 | 2,5,9 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 17/09/2026
XSMB » XSHN thứ 5 » XSHN ngày 17/09/2026
| Mã ĐB | 10GM - 12GM - 1GM - 13GM - 5GM - 2GM | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 71960 | |||||||||||
| G1 | 88951 | |||||||||||
| G2 | 15911 | 12438 | ||||||||||
| G3 | 10449 | 17020 | 70611 | |||||||||
| 78409 | 04537 | 92185 | ||||||||||
| G4 | 9977 | 5957 | 2580 | 2082 | ||||||||
| G5 | 7200 | 3643 | 5164 | |||||||||
| 0039 | 5838 | 3326 | ||||||||||
| G6 | 548 | 075 | 934 | |||||||||
| G7 | 66 | 92 | 36 | 12 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,2,6,8 | 0 |
| 1 | 1,1,2 | 1,1,5 | 1 |
| 2 | 0,6 | 1,8,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7,8,8,9 | 4 | 3 |
| 4 | 3,8,9 | 3,6 | 4 |
| 5 | 1,7 | 7,8 | 5 |
| 6 | 0,4,6 | 2,3,6 | 6 |
| 7 | 5,7 | 3,5,7 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 3,3,4 | 8 |
| 9 | 2 | 0,3,4 | 9 |
XSHN - Xổ số kiến thiết Hà Nội ngày 14/09/2026
XSMB » XSHN thứ 2 » XSHN ngày 14/09/2026
| Mã ĐB | 9GH - 12GH - 8GH - 13GH - 10GH - 14GH | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74522 | |||||||||||
| G1 | 70592 | |||||||||||
| G2 | 57489 | 68602 | ||||||||||
| G3 | 86718 | 84988 | 37198 | |||||||||
| 60351 | 72717 | 29855 | ||||||||||
| G4 | 0529 | 0808 | 7371 | 8648 | ||||||||
| G5 | 3457 | 1096 | 4779 | |||||||||
| 9172 | 9648 | 3493 | ||||||||||
| G6 | 956 | 313 | 547 | |||||||||
| G7 | 75 | 94 | 24 | 31 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 0 | |
| 1 | 3,7,8 | 3,5,7 | 1 |
| 2 | 2,4,9 | 0,2,7,9 | 2 |
| 3 | 1 | 1,9 | 3 |
| 4 | 7,8,8 | 2,9 | 4 |
| 5 | 1,5,6,7 | 5,7 | 5 |
| 6 | 5,9 | 6 | |
| 7 | 1,2,5,9 | 1,4,5 | 7 |
| 8 | 8,9 | 0,1,4,4,8,9 | 8 |
| 9 | 2,3,4,6,8 | 2,7,8 | 9 |
Về xổ số Hà Nội
Đài Hà Nội thuộc Miền Bắc, quay thứ 2 và thứ 5 hằng tuần lúc 18:15.
Mỗi ngày một đài, 27 giải, giải đặc biệt 5 chữ số và có mã đặc biệt.
Xem thêm kết quả Miền Bắc của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |